Tổng quan
Thư viện
Nội thất
Khoang cabin 7 chỗ, hàng ghế thứ 2 và 3 linh hoạt. Vô-lăng trợ lực điện, bảng táp-lô đơn giản, ghế nỉ/da cơ bản. Trang bị điều hòa, cổng USB và một số tiện nghi đa dụng phù hợp dịch vụ vận tải. Thiết kế thiên về tính thực dụng, dễ bảo trì và tiết kiệm chi phí.
Upload Image...
Vận hành

Động cơ 150 kW + FWD
Tăng tốc mạnh mẽ, mượt mà trong đô thị.
Pin sạc nhanh 30 phút
Giúp xe luôn sẵn sàng hoạt động liên tục.Khoang cơ sở dài 2 840 mm
Ổn định khi di chuyển vận tải & đường trường.
Chỉ một chế độ lái
Tiết kiệm thời gian, giảm chi phí vận hành.An toàn

ABS + EBD
Hệ thống phanh điện tử ổn định.
TCS
Kiểm soát lực bám bánh trên đường trơn.
ESS
Báo phanh khẩn cấp khi dừng đột ngột.
Camera & radar
Hỗ trợ quan sát đỗ xe, an toàn đô thị.Thông số kỹ thuật
- Động cơ: Điện, 1 motor FWD
- Công suất: ~150 kW (~201 hp)
- Mô-men xoắn: 280 Nm
- Kích thước: 4 730 × 1 870 × 1 690 mm
- Chiều dài cơ sở: 2 840 mm
- Khoảng sáng gầm: ~170 mm
- 7 chỗ linh hoạt
- Ghế nỉ/da cơ bản
- Điều hòa, USB, vô‑lăng trợ lực
- Đèn LED DRL & full-width LED
- La-zăng hợp kim 18″
- Tay nắm chìm & camera gương
- Điều hòa, cổng USB
- Hệ thống báo phanh khẩn
- Thiết kế tối ưu phục vụ vận tải
- ABS, EBD, TCS, ESS
- Camera + radar hỗ trợ đỗ xe
- Ghế & dây an toàn 3 điểm































